Trang chủLENZ • NASDAQ
add
Lenz Therapeutics Inc
9,35 $
Sau giờ giao dịch:(1,93%)+0,18
9,53 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:17:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,15 $
Mức chênh lệch một ngày
9,17 $ - 10,12 $
Phạm vi một năm
8,25 $ - 50,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
293,16 Tr USD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 39,63 Tr | 160,32% |
Thu nhập ròng | -35,90 Tr | -183,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,26 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,16 | -152,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,36 Tr | -152,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,35 Tr | 39,86% |
Tổng tài sản | 305,88 Tr | 42,07% |
Tổng nợ | 21,54 Tr | 91,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,90 Tr | -183,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,02 Tr | -263,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,81 Tr | -657,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 122,62 Tr | 231.249,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -220,00 N | 98,95% |
Dòng tiền tự do | -19,63 Tr | -331,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
152