Trang chủLFCR • NASDAQ
add
Lifecore Biomedical Inc
3,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,84 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 $
Mức chênh lệch một ngày
3,68 $ - 3,87 $
Phạm vi một năm
3,63 $ - 8,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,91 Tr USD
Số lượng trung bình
387,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,75 Tr | -5,65% |
Chi phí hoạt động | 11,08 Tr | -12,64% |
Thu nhập ròng | -5,11 Tr | 27,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,15 | 83,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -536,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,30 Tr | -19,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,47 Tr | 106,44% |
Tổng tài sản | 232,18 Tr | -8,58% |
Tổng nợ | 191,91 Tr | -4,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 96,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,11 Tr | 27,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,35 Tr | -38,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 Tr | 22,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -402,00 N | 34,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 Tr | -47,15% |
Dòng tiền tự do | 1,30 Tr | -52,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
400