Trang chủLFIC • NSE
add
Lakshmi Finance and Industrial Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
117,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
114,03 ₹ - 122,00 ₹
Phạm vi một năm
111,00 ₹ - 250,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
356,46 Tr INR
Số lượng trung bình
6,27 N
Tỷ số P/E
30,20
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,43 Tr | 20,80% |
Chi phí hoạt động | 5,20 Tr | -90,14% |
Thu nhập ròng | 13,42 Tr | 166,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,96 | 155,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,37 Tr | 159,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,15 Tr | 49,35% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,42 Tr | 166,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
9