Trang chủLFST • CVE
add
Lifeist Wellness Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,29 N | 100,81% |
Chi phí hoạt động | 505,82 N | 116,79% |
Thu nhập ròng | -165,37 N | -289,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -211,23 | -48.106,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -537,43 N | 72,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 781,81 N | -66,96% |
Tổng tài sản | 1,84 Tr | -64,24% |
Tổng nợ | 688,62 N | -35,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -110,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -165,37 N | -289,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -434,76 N | 25,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 665,12 N | -64,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 228,15 N | -82,73% |
Dòng tiền tự do | -480,38 N | 64,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
72