Trang chủLGL • NYSEAMERICAN
add
LGL Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,01 $
Mức chênh lệch một ngày
7,00 $ - 7,13 $
Phạm vi một năm
5,45 $ - 9,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,54 Tr USD
Số lượng trung bình
5,05 N
Tỷ số P/E
43,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 Tr | 5,36% |
Chi phí hoạt động | 705,00 N | 8,29% |
Thu nhập ròng | -27,00 N | -113,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,21 | -112,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,00 N | -50,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 105,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,55 Tr | -0,12% |
Tổng tài sản | 46,78 Tr | 8,42% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | -36,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,00 N | -113,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -355,00 N | -1.988,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 298,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,00 N | -235,29% |
Dòng tiền tự do | -3,66 Tr | -2.830,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7