Trang chủLGMS • KLSE
add
LGMS Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,48 RM - 0,49 RM
Phạm vi một năm
0,46 RM - 1,04 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
223,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
496,78 N
Tỷ số P/E
21,87
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,41 Tr | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 9,58 Tr | 7,40% |
Thu nhập ròng | 3,87 Tr | -4,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,87 | -10,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,20 Tr | 8,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,02 Tr | 8,95% |
Tổng tài sản | 114,81 Tr | 7,93% |
Tổng nợ | 12,50 Tr | 4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 456,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,87 Tr | -4,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,82 Tr | 56,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | -100,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,00 N | 92,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,51 Tr | 2.289,12% |
Dòng tiền tự do | 2,83 Tr | 73,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
149