Trang chủLGN • CVE
add
Logan Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,93 $ - 0,97 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
608,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
15,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,12 Tr | 63,44% |
Chi phí hoạt động | 24,80 Tr | 42,85% |
Thu nhập ròng | 11,67 Tr | 7.880,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,86 | 4.888,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 4.425,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,90 Tr | 74,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,00 N | -85,49% |
Tổng tài sản | 515,88 Tr | 41,16% |
Tổng nợ | 198,00 Tr | 119,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 691,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,67 Tr | 7.880,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,49 Tr | 178,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,45 Tr | 73,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,06 Tr | -120,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,00 N | -217,65% |
Dòng tiền tự do | 315,88 N | 100,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27