Trang chủLGN • NASDAQ
add
Legence Corp
59,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
59,60 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:13:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
56,46 $
Mức chênh lệch một ngày
57,14 $ - 60,00 $
Phạm vi một năm
26,96 $ - 60,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,44 T USD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 737,64 Tr | 34,55% |
Chi phí hoạt động | 138,76 Tr | 58,75% |
Thu nhập ròng | -32,72 Tr | -74,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,44 | -30,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,40 Tr | -32,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,21 Tr | 164,52% |
Tổng tài sản | 2,68 T | 13,90% |
Tổng nợ | 1,89 T | -12,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 788,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,72 Tr | -74,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,75 Tr | 1.468,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,09 Tr | -157,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,53 Tr | -262,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,13 Tr | 2.810,32% |
Dòng tiền tự do | 83,20 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.000