Trang chủLGO • NASDAQ
add
Largo Inc
1,22 $
Sau giờ giao dịch:(1,60%)-0,020
1,20 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:19:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 $
Mức chênh lệch một ngày
1,20 $ - 1,27 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 2,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
159,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,27 Tr | -8,23% |
Chi phí hoạt động | 9,10 Tr | 516,75% |
Thu nhập ròng | -17,28 Tr | -33,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,59 | -45,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,97 Tr | -109,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,72 Tr | -56,05% |
Tổng tài sản | 318,76 Tr | 0,03% |
Tổng nợ | 182,22 Tr | 23,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,28 Tr | -33,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,53 Tr | -261,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,84 Tr | 85,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,18 Tr | 577,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,87 Tr | 122,40% |
Dòng tiền tự do | -29,50 Tr | -303,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
500