Trang chủLIAB • STO
add
Lindab International AB
Giá đóng cửa hôm trước
152,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
153,90 kr - 157,50 kr
Phạm vi một năm
139,70 kr - 246,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
12,04 T SEK
Số lượng trung bình
140,33 N
Tỷ số P/E
15,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 T | -5,26% |
Chi phí hoạt động | 778,00 Tr | 10,67% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 123,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 125,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,73 | 30,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,00 Tr | -15,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,00 Tr | -12,48% |
Tổng tài sản | 14,63 T | -5,20% |
Tổng nợ | 7,31 T | -9,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 123,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 521,00 Tr | -17,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,00 Tr | 70,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -515,00 Tr | -4,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,00 Tr | 15,79% |
Dòng tiền tự do | 289,88 Tr | -31,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 2, 1959
Trang web
Nhân viên
4.958