Trang chủLIB • ASX
add
Liberty Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 775,21 N | 191,05% |
Thu nhập ròng | -553,20 N | -111,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -774,74 N | -191,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 Tr | 226,12% |
Tổng tài sản | 8,60 Tr | 1.071,43% |
Tổng nợ | 192,20 N | 152,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -553,20 N | -111,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -325,99 N | -21,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 97,45 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 Tr | 391,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,08 Tr | 82.340,03% |
Dòng tiền tự do | -2,27 N | 98,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web