Trang chủLIDER • IST
add
LDR Turizm AS
Giá đóng cửa hôm trước
119,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
117,70 ₺ - 121,30 ₺
Phạm vi một năm
31,54 ₺ - 122,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
99,66 T TRY
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
54,57
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,65 Tr | -47,20% |
Chi phí hoạt động | 50,04 Tr | 17,37% |
Thu nhập ròng | 248,37 Tr | -66,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,85 | -37,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,51 Tr | -198,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,19 T | 59,81% |
Tổng tài sản | 13,84 T | 29,23% |
Tổng nợ | 4,45 T | 48,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 814,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 248,37 Tr | -66,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,27 T | -130,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,01 T | 247,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,08 Tr | 50,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,52 Tr | 96,17% |
Dòng tiền tự do | 891,90 Tr | 1.066,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
43