Trang chủLIDFA • IST
add
Lider Faktoring AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,73 ₺ - 3,93 ₺
Phạm vi một năm
1,35 ₺ - 3,93 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T TRY
Số lượng trung bình
14,25 Tr
Tỷ số P/E
4,32
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | 41,09% |
Chi phí hoạt động | 86,23 Tr | -44,22% |
Thu nhập ròng | 311,34 Tr | 55,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,12 | 10,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,09 Tr | 141,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,27 Tr | 95,39% |
Tổng tài sản | 13,14 T | 71,19% |
Tổng nợ | 10,26 T | 78,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 311,34 Tr | 55,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,45 T | -195,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,02 Tr | 77,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 T | 170,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,99 Tr | 259,44% |
Dòng tiền tự do | -1,71 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
165