Trang chủLIQT • NASDAQ
add
LiqTech International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,88 $
Mức chênh lệch một ngày
1,69 $ - 1,97 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 3,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,50 Tr USD
Số lượng trung bình
67,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 Tr | -8,24% |
Chi phí hoạt động | 2,57 Tr | 15,02% |
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | 13,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,95 | 5,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | 25,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,30 Tr | -3,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,07 Tr | -53,35% |
Tổng tài sản | 27,28 Tr | -15,88% |
Tổng nợ | 16,91 Tr | 7,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | 13,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,13 Tr | -6,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,79 N | 88,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,74 N | -100,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 Tr | -136,06% |
Dòng tiền tự do | -1,29 Tr | -99,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
92