Trang chủLITS • NASDAQ
add
Lite Strategy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,07 $ - 1,14 $
Phạm vi một năm
0,95 $ - 9,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,73 Tr USD
Số lượng trung bình
296,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,30 Tr | 47,35% |
Thu nhập ròng | -30,80 Tr | -1.050,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,26 Tr | -44,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,76 Tr | -63,11% |
Tổng tài sản | 82,94 Tr | 240,11% |
Tổng nợ | 1,09 Tr | -52,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,80 Tr | -1.050,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 Tr | 47,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 569,00 N | -97,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 Tr | -108,07% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | 38,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
4