Trang chủLIVE • IDX
add
Homeco Victoria Makmur PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
204,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
200,00 Rp - 214,00 Rp
Phạm vi một năm
107,00 Rp - 370,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
964,53 T IDR
Số lượng trung bình
5,94 Tr
Tỷ số P/E
57,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,13 T | -77,73% |
Chi phí hoạt động | 14,08 T | -50,15% |
Thu nhập ròng | -5,28 T | -191,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,80 | -509,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,63 Tr | -99,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | 30,29% |
Tổng tài sản | 526,71 T | -1,19% |
Tổng nợ | 192,10 T | -5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 334,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,28 T | -191,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,43 T | 271,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,10 T | -163,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,00 T | -188,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,67 T | -20,01% |
Dòng tiền tự do | -15,50 T | 46,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
213