Trang chủLKMNH • IST
add
Lokman Hekim Engu Sa Tu Eg Hi v In TA AS
Giá đóng cửa hôm trước
15,06 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,79 ₺ - 15,09 ₺
Phạm vi một năm
13,86 ₺ - 21,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T TRY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
21,33
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | 18,69% |
Chi phí hoạt động | 111,14 Tr | 9,37% |
Thu nhập ròng | 30,68 Tr | -76,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,40 | -80,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,27 Tr | 21,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,28 Tr | 93,45% |
Tổng tài sản | 5,81 T | 16,30% |
Tổng nợ | 3,21 T | 41,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,68 Tr | -76,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 166,56 Tr | 72,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -323,15 Tr | -60,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 276,05 Tr | 564,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,08 Tr | 168,11% |
Dòng tiền tự do | -177,26 Tr | 53,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.426