Trang chủLKY • ASX
add
Locksley Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,88 N | 95,66% |
Chi phí hoạt động | 4,16 Tr | 1.270,46% |
Thu nhập ròng | -4,13 Tr | -1.332,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,18 N | -632,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,12 Tr | -1.368,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,47 Tr | 1.027,45% |
Tổng tài sản | 27,30 Tr | 239,60% |
Tổng nợ | 1,07 Tr | 574,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,13 Tr | -1.332,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,97 Tr | -932,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,11 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,68 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,60 Tr | 2.393,47% |
Dòng tiền tự do | -1,49 Tr | -762,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web