Trang chủLM1 • ASX
add
Leeuwin Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,083 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,45 Tr AUD
Số lượng trung bình
142,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 403,89 N | 72,91% |
Thu nhập ròng | -374,94 N | -70,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -391,48 N | -70,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,09 Tr | 411,87% |
Tổng tài sản | 12,96 Tr | 312,58% |
Tổng nợ | 2,08 Tr | 689,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -374,94 N | -70,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -230,62 N | -52,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -886,16 N | -222,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | 476,89% |
Dòng tiền tự do | -969,38 N | -135,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web