Trang chủLMG • ASX
add
Latrobe Magnesium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0079 $ - 0,044 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 45,36% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -37,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,25 Tr | -45,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,52 Tr | 281,26% |
Tổng tài sản | 100,01 Tr | 14,76% |
Tổng nợ | 43,04 Tr | 6,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -37,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 Tr | -68,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,17 Tr | 10,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 Tr | 154,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 Tr | 237,76% |
Dòng tiền tự do | -2,97 Tr | 0,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web