Trang chủLMPI • IDX
add
Langgeng Makmur Industri Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
147,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
141,00 Rp - 147,00 Rp
Phạm vi một năm
97,00 Rp - 324,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
145,23 T IDR
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,68 T | -17,30% |
Chi phí hoạt động | 40,64 T | 53,39% |
Thu nhập ròng | -58,15 T | -174,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,51 | -232,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,02 T | -615,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,69 T | -0,58% |
Tổng tài sản | 629,45 T | -8,08% |
Tổng nợ | 568,50 T | 4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,15 T | -174,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,80 T | 439,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -852,44 Tr | 69,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,90 T | -191,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 T | 24,84% |
Dòng tiền tự do | 10,86 T | 165,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
835