Trang chủLMRI • NASDAQ
add
Lumexa Imaging Holdings Inc
9,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,40 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,60 $
Mức chênh lệch một ngày
8,06 $ - 9,75 $
Phạm vi một năm
7,23 $ - 19,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
903,43 Tr USD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,73 Tr | 7,95% |
Chi phí hoạt động | 37,64 Tr | 65,67% |
Thu nhập ròng | -28,69 Tr | -14,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,72 | -6,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,87 Tr | 94,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,83 Tr | 125,13% |
Tổng tài sản | 1,76 T | 5,63% |
Tổng nợ | 1,18 T | -21,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 586,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,69 Tr | -14,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,10 Tr | -32,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 Tr | 57,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,93 Tr | 991,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,64 Tr | 296,14% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
4.200