Trang chủLMS • CVE
add
Latin Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
62,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | 278,52% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -266,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | -243,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 Tr | 247,33% |
Tổng tài sản | 8,59 Tr | 34,46% |
Tổng nợ | 495,02 N | 143,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -266,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -847,02 N | -75,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,22 N | 60,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 716,65 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -167,59 N | 70,96% |
Dòng tiền tự do | -138,24 N | 68,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web