Trang chủLNQ • ASX
add
LinQ Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
627,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,49 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 1.049,83% |
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -758,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,76 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 Tr | -1.104,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 Tr | 719,74% |
Tổng tài sản | 9,26 Tr | 184,80% |
Tổng nợ | 1,14 Tr | -23,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -758,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 Tr | -1.470,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -603,66 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,03 N | -108,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,71 Tr | -985,74% |
Dòng tiền tự do | -1,30 Tr | -1.598,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web