Trang chủLNSR • NASDAQ
add
LENSAR Inc
6,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,06 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,97 $
Mức chênh lệch một ngày
5,89 $ - 6,14 $
Phạm vi một năm
5,35 $ - 14,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,30 Tr USD
Số lượng trung bình
165,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,02 Tr | -4,22% |
Chi phí hoạt động | 25,53 Tr | 204,00% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | 92,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,10 | 91,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -9,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,42 Tr | -9.366,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,98 Tr | -19,94% |
Tổng tài sản | 71,43 Tr | 7,74% |
Tổng nợ | 83,66 Tr | 75,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 496,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | 92,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 618,00 N | -83,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,24 Tr | 113,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 474,00 N | 175,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,34 Tr | -8,31% |
Dòng tiền tự do | -6,01 Tr | -198,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
150