Trang chủLNZAW • NASDAQ
add
LanzaTech
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,014 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,076 $
Giá trị vốn hóa thị trường
186,04 Tr USD
Số lượng trung bình
149,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,00 Tr | 132,74% |
Chi phí hoạt động | 18,32 Tr | -45,29% |
Thu nhập ròng | -84,00 N | 99,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,30 | 99,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 100,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 Tr | 104,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,16 Tr | -76,44% |
Tổng tài sản | 100,21 Tr | -42,63% |
Tổng nợ | 90,93 Tr | -43,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,00 N | 99,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,16 Tr | 68,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,00 N | -101,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,45 Tr | 57,64% |
Dòng tiền tự do | 1,88 Tr | 107,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
192