Trang chủLODE • NYSEAMERICAN
add
Comstock Inc
3,58 $
Sau giờ giao dịch:(1,30%)-0,047
3,53 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:43:01 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,08 $
Mức chênh lệch một ngày
3,13 $ - 3,61 $
Phạm vi một năm
1,67 $ - 4,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
265,27 Tr USD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 374,36 N | -76,59% |
Chi phí hoạt động | 12,87 Tr | -27,68% |
Thu nhập ròng | -13,27 Tr | 41,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,54 N | -148,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | 88,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,27 Tr | 30,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,95 Tr | 1.676,40% |
Tổng tài sản | 169,60 Tr | 85,75% |
Tổng nợ | 58,70 Tr | 86,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,27 Tr | 41,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,90 Tr | -36,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,88 Tr | -2.933,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,02 Tr | -42,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,76 Tr | -3.508,48% |
Dòng tiền tự do | -13,76 Tr | 15,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45