Trang chủLONG • BCBA
add
Longvie SA Class B
Giá đóng cửa hôm trước
18,55 $
Mức chênh lệch một ngày
18,60 $ - 19,30 $
Phạm vi một năm
16,50 $ - 32,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T ARS
Số lượng trung bình
580,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,89 T | -29,51% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | -4,68% |
Thu nhập ròng | -2,83 T | -27,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,99 | -81,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,73 T | -5.967,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,75 T | -51,04% |
Tổng tài sản | 44,85 T | -13,12% |
Tổng nợ | 18,02 T | -7,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 553,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,83 T | -27,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,60 T | -73,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,03 Tr | 63,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 T | 105,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,31 T | 69,88% |
Dòng tiền tự do | -4,71 T | 43,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web