Trang chủLPBB • NASDAQ
add
Launch Two Acquisition Ord Shs Class A
Giá đóng cửa hôm trước
10,62 $
Mức chênh lệch một ngày
10,61 $ - 10,62 $
Phạm vi một năm
10,09 $ - 10,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,72 Tr USD
Số lượng trung bình
26,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 286,83 N | 40,17% |
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | -39,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,08 N | -73,27% |
Tổng tài sản | 243,72 Tr | 3,82% |
Tổng nợ | 254,46 Tr | 4,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -28,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | -39,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,52 N | 64,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,00 N | -100,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -250,52 N | -117,85% |
Dòng tiền tự do | -143,82 N | 68,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web