Trang chủLPCK • IDX
add
Lippo Cikarang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
635,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
620,00 Rp - 645,00 Rp
Phạm vi một năm
405,77 Rp - 1.165,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 NT IDR
Số lượng trung bình
2,57 Tr
Tỷ số P/E
13,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 NT | 13,18% |
Chi phí hoạt động | 114,12 T | 107,41% |
Thu nhập ròng | -49,08 T | -499,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,67 | -430,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,86 T | -100,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -64,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 412,99 T | -49,73% |
Tổng tài sản | 11,17 NT | -17,90% |
Tổng nợ | 4,50 NT | -41,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,67 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,08 T | -499,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -196,81 T | -566,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,32 T | -530,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 138,47 T | -75,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,66 T | -112,40% |
Dòng tiền tự do | 106,95 T | -90,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
290