Trang chủLPK • FRA
add
LPKF Laser & Electronics SE
Giá đóng cửa hôm trước
6,72 €
Mức chênh lệch một ngày
6,59 € - 6,59 €
Phạm vi một năm
5,22 € - 9,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
163,39 Tr EUR
Số lượng trung bình
498,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,31 Tr | -24,07% |
Chi phí hoạt động | 24,98 Tr | 25,29% |
Thu nhập ròng | -9,30 Tr | -330,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,80 | -403,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,86 Tr | -166,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,04 Tr | 98,65% |
Tổng tài sản | 106,64 Tr | -18,96% |
Tổng nợ | 28,54 Tr | -28,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,30 Tr | -330,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,35 Tr | 164,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 Tr | 50,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -550,00 N | 95,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,57 Tr | 280,43% |
Dòng tiền tự do | 22,41 Tr | 506,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
692