Trang chủLPKR • IDX
add
Lippo Karawaci Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
78,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
75,00 Rp - 81,00 Rp
Phạm vi một năm
71,00 Rp - 143,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 NT IDR
Số lượng trung bình
226,04 Tr
Tỷ số P/E
11,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 NT | 13,10% |
Chi phí hoạt động | 588,65 T | 15,51% |
Thu nhập ròng | 101,34 T | 266,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,10 | 222,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,13 T | -16,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 NT | -60,12% |
Tổng tài sản | 49,25 NT | -8,43% |
Tổng nợ | 18,20 NT | -20,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,05 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,34 T | 266,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -421,17 T | -171,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -731,34 T | -1.425,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 930,59 T | 142,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,32 T | 85,76% |
Dòng tiền tự do | -74,70 T | -102,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.764