Trang chủLPLI • IDX
add
Star Pacific Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
296,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
292,00 Rp - 300,00 Rp
Phạm vi một năm
222,00 Rp - 990,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
348,79 T IDR
Số lượng trung bình
489,49 N
Tỷ số P/E
1,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 T | -34,86% |
Chi phí hoạt động | 5,00 T | -47,00% |
Thu nhập ròng | 529,15 T | 6.183,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,74 N | 9.545,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,69 T | 60,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,20 T | -90,22% |
Tổng tài sản | 3,01 NT | 69,95% |
Tổng nợ | 22,48 T | 38,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 529,15 T | 6.183,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,17 T | -278,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -788,47 T | -303,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -790,90 T | -376,55% |
Dòng tiền tự do | -1,40 NT | -4.495,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
9