Trang chủLPM • ASX
add
Lithium Plus Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 527,79 N | -19,92% |
Thu nhập ròng | 336,40 N | 150,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -513,64 N | 13,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 Tr | -58,03% |
Tổng tài sản | 21,09 Tr | -4,44% |
Tổng nợ | 369,68 N | -38,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,40 N | 150,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -373,90 N | 42,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -294,07 N | -188,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 212,05 N | 137,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -455,93 N | -102,48% |
Dòng tiền tự do | -469,72 N | 53,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web