Trang chủLRMR • NASDAQ
add
Larimar Therapeutics Inc
4,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,42%)+0,020
4,81 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:21:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,68 $
Mức chênh lệch một ngày
4,51 $ - 4,80 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 6,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
497,60 Tr USD
Số lượng trung bình
7,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 64,02 Tr | 104,58% |
Thu nhập ròng | -62,50 Tr | -116,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,73 | -62,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,93 Tr | -104,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,85 Tr | -25,40% |
Tổng tài sản | 145,84 Tr | -27,16% |
Tổng nợ | 67,76 Tr | 138,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -96,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -141,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,50 Tr | -116,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,53 Tr | -76,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,00 Tr | 77,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,00 N | -658,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,73 Tr | -83,11% |
Dòng tiền tự do | -16,02 Tr | -39,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
71