Trang chủLRV • ASX
add
Larvotto Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
544,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -162,76 N | -896,24% |
Chi phí hoạt động | 3,64 Tr | -21,66% |
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 25,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -473,66 | 97,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,73 Tr | 40,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,29 Tr | 151,30% |
Tổng tài sản | 263,62 Tr | 493,65% |
Tổng nợ | 162,72 Tr | 1.140,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 25,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 Tr | 28,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,40 Tr | -12.766,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,04 Tr | 179,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,86 Tr | 58,88% |
Dòng tiền tự do | -22,31 Tr | -951,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web