Trang chủLSBK • NASDAQ
add
Lake Shore Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,18 $
Mức chênh lệch một ngày
15,15 $ - 15,29 $
Phạm vi một năm
10,04 $ - 15,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,50 Tr USD
Số lượng trung bình
12,88 N
Tỷ số P/E
15,78
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,26 Tr | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 4,84 Tr | -6,38% |
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 31,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,62 | 27,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,28 Tr | 94,02% |
Tổng tài sản | 727,32 Tr | 6,10% |
Tổng nợ | 585,68 Tr | -1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 31,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 Tr | -36,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,36 Tr | 50,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,15 Tr | 51,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,36 Tr | 52,25% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1891
Trang web
Nhân viên
93