Trang chủLSCO • TLV
add
Lesico Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
423,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
423,20 ILA - 436,00 ILA
Phạm vi một năm
303,00 ILA - 485,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
218,13 Tr ILS
Số lượng trung bình
163,55 N
Tỷ số P/E
26,08
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,60 Tr | -3,89% |
Chi phí hoạt động | 15,89 Tr | -31,44% |
Thu nhập ròng | 18,77 Tr | 432,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,29 | 456,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,60 Tr | 578,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,70 Tr | 58,16% |
Tổng tài sản | 745,04 Tr | 9,73% |
Tổng nợ | 507,38 Tr | 12,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,77 Tr | 432,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,62 Tr | 2.101,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,99 Tr | -263,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,04 Tr | -13,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,22 Tr | 228,27% |
Dòng tiền tự do | 47,44 Tr | 445,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
593