Trang chủLSR • ASX
add
Lodestar Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,059 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
34,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,68 Tr | 541,20% |
Thu nhập ròng | -3,69 Tr | -470,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,67 Tr | -552,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | 809,86% |
Tổng tài sản | 4,45 Tr | 702,56% |
Tổng nợ | 1,99 Tr | 163,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -206,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -370,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,69 Tr | -470,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,45 Tr | -143,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,64 N | -119,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,92 Tr | 437,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 Tr | 2.145,90% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | -363,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
2.000