Trang chủLTRX • NASDAQ
add
Lantronix
5,40 $
Sau giờ giao dịch:(4,79%)-0,26
5,14 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:59:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,27 $
Mức chênh lệch một ngày
5,01 $ - 5,45 $
Phạm vi một năm
1,91 $ - 8,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
214,34 Tr USD
Số lượng trung bình
622,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,77 Tr | -4,45% |
Chi phí hoạt động | 13,96 Tr | -7,21% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 43,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,47 | 41,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,00 N | -77,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,96 Tr | 19,54% |
Tổng tài sản | 121,73 Tr | -9,31% |
Tổng nợ | 47,31 Tr | -15,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 43,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,18 Tr | 540,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,00 N | 98,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 Tr | -33,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 773,00 N | 110,76% |
Dòng tiền tự do | 2,79 Tr | 2.351,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
351