Trang chủLTSRF • OTCMKTS
add
Lotus Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 1,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
370,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
104,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,37 Tr | -6,77% |
Thu nhập ròng | -14,16 Tr | -187,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,93 Tr | -162,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,16 Tr | -57,72% |
Tổng tài sản | 307,14 Tr | 3,08% |
Tổng nợ | 47,50 Tr | 2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,16 Tr | -187,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,77 Tr | -185,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,14 Tr | -46,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,61 Tr | -47,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 Tr | -97,90% |
Dòng tiền tự do | -36,24 Tr | -185,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
18