Trang chủLTX • BIT
add
Litix SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 €
Phạm vi một năm
0,67 € - 1,24 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,22 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 952,39 N | -45,84% |
Chi phí hoạt động | 481,35 N | -9,04% |
Thu nhập ròng | 20,32 N | -84,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | -70,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,58 N | -67,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,82 N | -49,62% |
Tổng tài sản | 10,12 Tr | 37,42% |
Tổng nợ | 5,82 Tr | 9,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,32 N | -84,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -385,88 N | -321,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,56 N | 70,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 110,21 N | 876,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -315,23 N | -1.268,42% |
Dòng tiền tự do | 59,18 N | 47,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
27