Trang chủLTX • CVE
add
Labrador Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,64 N | 696,28% |
Thu nhập ròng | -50,99 N | -32,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,09 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 N | -93,59% |
Tổng tài sản | 939,87 N | -7,83% |
Tổng nợ | 1,24 Tr | 12,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -303,22 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,99 N | -32,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,99 N | 49,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,04 N | -13,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 N | 114,22% |
Dòng tiền tự do | -3,83 N | 90,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính