Trang chủLUCE • LON
add
Luceco PLC
Giá đóng cửa hôm trước
175,60 GBX
Mức chênh lệch một ngày
173,20 GBX - 185,40 GBX
Phạm vi một năm
111,60 GBX - 187,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
294,59 Tr GBP
Số lượng trung bình
457,68 N
Tỷ số P/E
13,66
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,85 Tr | 9,63% |
Chi phí hoạt động | 21,45 Tr | 4,63% |
Thu nhập ròng | 6,85 Tr | 77,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,40 | 62,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,90 Tr | 60,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 Tr | -2,22% |
Tổng tài sản | 251,40 Tr | 2,70% |
Tổng nợ | 147,50 Tr | -1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,85 Tr | 77,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,00 Tr | 124,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 Tr | 91,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,65 Tr | -235,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,10 Tr | -600,00% |
Dòng tiền tự do | 6,52 Tr | 88,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.844