Trang chủLUCY • NASDAQ
add
Innovative Eyewear Inc
1,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,06 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,95 $ - 5,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,68 Tr USD
Số lượng trung bình
72,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 959,81 N | 38,96% |
Chi phí hoạt động | 2,61 Tr | 41,04% |
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | 12,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -194,84 | 36,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | 31,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,47 Tr | -43,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,51 Tr | -13,47% |
Tổng tài sản | 10,14 Tr | 3,07% |
Tổng nợ | 1,07 Tr | 44,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | 12,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | 30,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 824,87 N | 1.442,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 336,96 N | 275,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -188,48 N | 90,16% |
Dòng tiền tự do | -1,66 Tr | -78,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13