Trang chủLUNG • NASDAQ
add
Pulmonx Corp
1,33 $
Sau giờ giao dịch:(14,17%)-0,19
1,14 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:00:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,28 $
Mức chênh lệch một ngày
1,24 $ - 1,34 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 7,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,18 Tr USD
Số lượng trung bình
673,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,60 Tr | -4,91% |
Chi phí hoạt động | 27,44 Tr | -11,49% |
Thu nhập ròng | -10,42 Tr | 20,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,13 | 16,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | 24,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,67 Tr | 26,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,75 Tr | -31,27% |
Tổng tài sản | 129,29 Tr | -20,61% |
Tổng nợ | 75,18 Tr | -2,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,42 Tr | 20,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,08 Tr | -5,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 N | -100,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,00 N | -11,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,80 Tr | -189,58% |
Dòng tiền tự do | -2,34 Tr | -25,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
296