Trang chủLUXM4 • BVMF
add
Trevisa Investimentos SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
4,12 R$
Phạm vi một năm
3,03 R$ - 6,14 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
171,26 Tr BRL
Số lượng trung bình
1,92 N
Tỷ số P/E
7,50
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,72 Tr | 10,95% |
Chi phí hoạt động | 5,66 Tr | -12,45% |
Thu nhập ròng | 8,42 Tr | -69,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,71 | -72,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,99 Tr | 29,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,11 Tr | 158,42% |
Tổng tài sản | 241,94 Tr | 16,14% |
Tổng nợ | 71,39 Tr | 29,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,42 Tr | -69,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,96 Tr | 28,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,39 Tr | 1,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 Tr | 8,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,49 Tr | 122,52% |
Dòng tiền tự do | 5,57 Tr | -6,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web