Trang chủLVLU • NASDAQ
add
Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,42 $
Mức chênh lệch một ngày
11,00 $ - 12,89 $
Phạm vi một năm
2,98 $ - 32,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,37 Tr USD
Số lượng trung bình
36,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,02 Tr | -4,73% |
Chi phí hoạt động | 27,88 Tr | -11,80% |
Thu nhập ròng | -403,00 N | 98,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,64 | 98,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | 122,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | -40,34% |
Tổng tài sản | 89,36 Tr | -17,41% |
Tổng nợ | 86,35 Tr | -8,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -403,00 N | 98,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,77 Tr | -48,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -503,00 N | -9,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,99 Tr | 336,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 719,00 N | 138,91% |
Dòng tiền tự do | -8,57 Tr | 29,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
580