Trang chủLWLG • NASDAQ
add
Lightwave Logic Inc
7,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,43%)-0,033
7,63 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,84 $
Mức chênh lệch một ngày
6,42 $ - 7,69 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 8,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T USD
Số lượng trung bình
5,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,17 N | 594,54% |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | -8,35% |
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | 12,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,04 N | 87,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,65 Tr | 12,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,02 Tr | 149,45% |
Tổng tài sản | 79,19 Tr | 109,44% |
Tổng nợ | 4,54 Tr | 3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | 12,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,31 Tr | -5,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,83 N | -40,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,98 Tr | 774,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,08 Tr | 4.238,05% |
Dòng tiền tự do | -1,75 Tr | -11,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34