Trang chủLWSA3 • BVMF
add
Lwsa SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,86 R$
Mức chênh lệch một ngày
3,72 R$ - 3,88 R$
Phạm vi một năm
2,30 R$ - 4,80 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 T BRL
Số lượng trung bình
5,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,46 Tr | 4,76% |
Chi phí hoạt động | 553,62 Tr | 308,55% |
Thu nhập ròng | 31,76 Tr | 281,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,33 | 273,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -345,31 Tr | -869,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,93 Tr | -16,86% |
Tổng tài sản | 3,64 T | -9,28% |
Tổng nợ | 1,17 T | -7,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,76 Tr | 281,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,18 Tr | 41,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,39 Tr | 43,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,17 Tr | 66,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,62 Tr | 583,45% |
Dòng tiền tự do | -233,36 Tr | -1.354,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.229